LoLog

꼬질범배 #KR2

Chưa xếp hạng Hỗ TrợCấp độ 30
2 / 5.2 / 11.8 · KDA 2.68
83%5W 1L
Combat Power
0
-43 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 43.8% · ít dữ liệu
Rating
29.3 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

꼬질범배#KR2 · Đi đường: 48꼬질범배#KR2 · Giao tranh: 50꼬질범배#KR2 · Mục tiêu: 50꼬질범배#KR2 · Tầm nhìn: 24꼬질범배#KR2 · Sinh tồn: 53꼬질범배#KR2 · Phối hợp: 40꼬질범배#KR2 · Ổn định: 47꼬질범배#KR2 · Đa năng: 39Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
50
Mục tiêu
50
Tầm nhìn
24
Sinh tồn
53
Phối hợp
40
Ổn định
47
Đa năng
39

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
6 · 83%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 2.8

6 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    6G · 5W 1L · 83% · KDA 4.62 · 3.1
    • rune 8465rune 8100spell 7spell 4item 3869item 3158item 3109item 3190item 3067item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 7spell 4item 3871item 3158item 3147item 3157item 1052item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3870item 3158item 3067item 2065item 3504item 4642item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 14spell 4item 3871item 3020item 3916item 3157item 3147item 1052item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 14spell 4item 3871item 3020item 3916item 3157item 6653item 1028item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 14spell 4item 3871item 3020item 3147item 3157item 2508item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    모르가나모르가나475%2.241.145
    룰루룰루1100%15.001.248
    라칸라칸1100%2.401.646