LoLog

꼬막냠냠 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
7.4 / 5.6 / 11 · KDA 3.31
57%4W 3L
Lực chiến
1,282
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 55.6% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
51
Rating
26.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

꼬막냠냠#KR1 · Đi đường: 51꼬막냠냠#KR1 · Giao tranh: 57꼬막냠냠#KR1 · Mục tiêu: 64꼬막냠냠#KR1 · Tầm nhìn: 67꼬막냠냠#KR1 · Sinh tồn: 45꼬막냠냠#KR1 · Phối hợp: 47꼬막냠냠#KR1 · Ổn định: 16꼬막냠냠#KR1 · Đa năng: 41Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
57
Mục tiêu
64
Tầm nhìn
67
Sinh tồn
45
Phối hợp
47
Ổn định
16
Đa năng
41

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
5 · 60%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.1

7 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 7 trận đã tải · 4T 3B · 57% · KDA 4.97 · 5.5
    • rune 8021rune 8200spell 21spell 4item 1038item 6676item 1018item 1083item 1037item 1055item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 1058item 4645item 3157item 6655item 3175item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3046item 2523item 3123item 1086item 3363
    • rune 8021rune 8200spell 21spell 4item 3031item 3094item 2055item 3033item 6695item 3097item 3363
    • rune 8021rune 8200spell 21spell 4item 3094item 3033item 1038item 3031item 6676item 1036item 3363
    • rune 8021rune 8200spell 1spell 4item 3094item 3097item 6695item 3031item 2523item 3033item 3363
    • rune 8437rune 8000spell 12spell 4item 3084item 3075item 2055item 3111item 3067item 1054item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    JhinJhin475%7.338.956
    VexVex1100%3.256.248
    SionSion10%1.006.243
    AsheAshe10%0.565.941