LoLog

깨꾸엉 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
9 / 4.9 / 7.2 · KDA 3.3
64%7W 4L
Combat Power
0
+32 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 52.9% · ít dữ liệu
Rating
26.9 ±7.9
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

깨꾸엉#KR1 · Đi đường: 49깨꾸엉#KR1 · Giao tranh: 56깨꾸엉#KR1 · Mục tiêu: 67깨꾸엉#KR1 · Tầm nhìn: 57깨꾸엉#KR1 · Sinh tồn: 48깨꾸엉#KR1 · Phối hợp: 45깨꾸엉#KR1 · Ổn định: 37깨꾸엉#KR1 · Đa năng: 36Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
56
Mục tiêu
67
Tầm nhìn
57
Sinh tồn
48
Phối hợp
45
Ổn định
37
Đa năng
36

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
11 · 64%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.3

11 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    11G · 7W 4L · 64% · KDA 4.58 · 5.8
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3089item 3157item 1055item 6672item 2510item 3124item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 3508item 2031item 1018item 1055item 1042item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3072item 3091item 3033item 3031item 3508item 6675item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3057item 1055item 6672item 3124item 1083item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1055item 2421item 6672item 3172item 3124item 3115item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 1055item 3172item 1052item 6672item 3115item 3124item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1058item 3157item 3172item 6672item 3115item 3124item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1037item 2031item 1055item 6672item 1083item 3006item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3115item 3157item 3124item 1055item 6672item 3172item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 3172item 2421item 3115item 3124item 6672item 1055item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3172item 1055item 6672item 3124item 1026item 3108item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    카이사카이사978%3.318.064
    시비르시비르10%4.388.945
    자야자야10%1.007.242