LoLog

김자두 #plum

Chưa xếp hạng Hỗ TrợCấp độ 30
0.5 / 4.8 / 11.2 · KDA 2.43
67%10W 5L
Combat Power
0
-5 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 32.5% · ít dữ liệu
Rating
29.8 ±7.8
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

김자두#plum · Đi đường: 54김자두#plum · Giao tranh: 46김자두#plum · Mục tiêu: 35김자두#plum · Tầm nhìn: 60김자두#plum · Sinh tồn: 60김자두#plum · Phối hợp: 48김자두#plum · Ổn định: 40김자두#plum · Đa năng: 46Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
54
Giao tranh
46
Mục tiêu
35
Tầm nhìn
60
Sinh tồn
60
Phối hợp
48
Ổn định
40
Đa năng
46

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
15 · 67%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.5

15 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    15G · 10W 5L · 67% · KDA 2.84 · 4.9
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3870item 3107item 6617item 3158item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3871item 2530item 6620item 3158item 6617item 3114item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3870item 2065item 3107item 3504item 6617item 3158item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3865item 2003item 3340
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3870item 3504item 3158item 6617item 3114item 3067item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3870item 3504item 6617item 3158item 4642item 3113item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 3spell 4item 3870item 6617item 3114item 3108item 3158item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 3spell 4item 3871item 3157item 6653item 3158item 3802item 1052item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3870item 3504item 3158item 6617item 1028item 3114item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3871item 6620item 3070item 3158item 3114item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3870item 3113item 3504item 6617item 3158item 4642item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 3item 3870item 3222item 3107item 2055item 6617item 6621item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 3869item 3190item 2055item 3170item 3067item 1004item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 7spell 4item 3871item 3145item 3020item 6655item 1052item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3870item 3107item 2055item 3158item 6617item 1004item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    룰루룰루560%3.571.153
    소라카소라카3100%3.001.151
    세라핀세라핀367%0.581.247
    모르가나모르가나1100%2.001.248
    블리츠크랭크블리츠크랭크1100%1.201.646
    유미유미10%7.750.544
    럭스럭스10%0.751.941