LoLog

김왕자 #멋쟁이

Lục Bảo I · 23LP Đường TrênCấp độ 30
5.9 / 4 / 8.2 · KDA 3.57
46%10W 12L
Combat Power
0
+49 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 60.5% · ít dữ liệu
Rating
25.0 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

김왕자#멋쟁이 · Đi đường: 53김왕자#멋쟁이 · Giao tranh: 61김왕자#멋쟁이 · Mục tiêu: 65김왕자#멋쟁이 · Tầm nhìn: 49김왕자#멋쟁이 · Sinh tồn: 59김왕자#멋쟁이 · Phối hợp: 54김왕자#멋쟁이 · Ổn định: 25김왕자#멋쟁이 · Đa năng: 33Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
53
Giao tranh
61
Mục tiêu
65
Tầm nhìn
49
Sinh tồn
59
Phối hợp
54
Ổn định
25
Đa năng
33

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
18 · 44%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
3 · 67%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.9

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 9W 11L · 45% · KDA 4.71 · 5.2
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 1054item 3020item 3075item 3068item 3067item 3211item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3143item 3068item 3075item 3065item 3020item 1011item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3075item 3065item 3068item 3020item 3082item 3041item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 6653item 3020item 3068item 3075item 3065item 3116item 3340
    • rune 8437rune 8000spell 14spell 4item 3165item 3068item 3065item 3075item 3020item 1028item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 1011item 3075item 3020item 3068item 3065item 3082item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 1026item 3068item 3020item 3075item 3065item 1011item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 1054item 2031item 6664item 1001item 3340
    • rune 8437rune 8000spell 14spell 4item 3152item 6664item 3020item 3075item 3147item 1052item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3068item 2031item 3076item 3020item 1082item 3340
    • rune 8439rune 8000spell 14spell 4item 3869item 6664item 3009item 3075item 3065item 3067item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 1054item 2003item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 1054item 3068item 3075item 3020item 3065item 1011item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 1054item 3068item 3075item 3020item 3067item 1028item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 2502item 3067item 6664item 3175item 3075item 3211item 3340
    • rune 8229rune 8100spell 14spell 4item 1056item 6657item 3003item 3175item 3067item 3145item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3068item 1011item 3165item 3175item 3075item 3340
    • rune 8437rune 8000spell 14spell 4item 1054item 6664item 3075item 3020item 3067item 3211item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3075item 3082item 1054item 6664item 1028item 3020item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 1054item 3075item 6664item 3020item 1029item 1028item 3340

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    자크자크2143%3.445.750
    초가스초가스1100%15.007.248