LoLog

김 채 원 #제니퍼

Chưa xếp hạng Hỗ TrợCấp độ 30
4 / 3.3 / 8.3 · KDA 3.72
69%9W 4L
Combat Power
0
+73 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 29.9% · ít dữ liệu
Rating
30.2 ±7.9
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

김 채 원#제니퍼 · Đi đường: 54김 채 원#제니퍼 · Giao tranh: 62김 채 원#제니퍼 · Mục tiêu: 56김 채 원#제니퍼 · Tầm nhìn: 53김 채 원#제니퍼 · Sinh tồn: 66김 채 원#제니퍼 · Phối hợp: 49김 채 원#제니퍼 · Ổn định: 32김 채 원#제니퍼 · Đa năng: 53Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
54
Giao tranh
62
Mục tiêu
56
Tầm nhìn
53
Sinh tồn
66
Phối hợp
49
Ổn định
32
Đa năng
53

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
4 · 50%
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
1 · 100%
Hỗ Trợ
7 · 86%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.9

13 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    13G · 9W 4L · 69% · KDA 5.15 · 6.3
    • rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3071item 3009item 3144item 1052item 1037item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 7spell 4item 3871item 2420item 6653item 3158item 3364
    • rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3087item 3071item 3086item 3009item 3364
    • rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3071item 3087item 3009item 1042item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3084item 3077item 3047item 3083item 2021item 3340
    • rune 8300spell 7spell 4item 3865item 1028item 1036item 3340
    • rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3087item 3071item 3009item 3094item 1038item 3364
    • rune 8021rune 8200spell 7spell 4item 6697item 1055item 6676item 3031item 3094item 1038item 3363
    • rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3071item 3009item 3087item 3094item 3364
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 1102item 6697item 3158item 6699item 6696item 2022item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3146item 2421item 3020item 4645item 1056item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 14spell 4item 6673item 3006item 3153item 3031item 3026item 3123item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 14spell 4item 3071item 6692item 3047item 1037item 3133item 1029item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    세나세나683%4.471.562
    암베사암베사1100%4.008.549
    모르가나모르가나1100%12.001.349
    요네요네1100%2.137.848
    진1100%10.008.848
    아칼리아칼리10%1.507.243
    케인케인10%2.205.643
    문도 박사문도 박사10%0.338.243