LoLog

기무무비 #KR1

Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
5.1 / 6.1 / 3.9 · KDA 1.49
60%9W 6L
Combat Power
0
-30 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 45.2% · ít dữ liệu
Rating
27.5 ±7.8
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

기무무비#KR1 · Đi đường: 52기무무비#KR1 · Giao tranh: 53기무무비#KR1 · Mục tiêu: 60기무무비#KR1 · Tầm nhìn: 41기무무비#KR1 · Sinh tồn: 43기무무비#KR1 · Phối hợp: 40기무무비#KR1 · Ổn định: 25기무무비#KR1 · Đa năng: 50Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
52
Giao tranh
53
Mục tiêu
60
Tầm nhìn
41
Sinh tồn
43
Phối hợp
40
Ổn định
25
Đa năng
50

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
14 · 64%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.5

15 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    15G · 9W 6L · 60% · KDA 1.67 · 4.6
    • rune 8010rune 8300spell 6spell 4item 1055item 6631item 3073item 3047item 2019item 1036item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 14spell 4item 1055item 3078item 3158item 1037item 2021item 1028item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 6spell 4item 4401item 6631item 3075item 3047item 3742item 2021item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3047item 3075item 6662item 1057item 3211item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3066item 3047item 6662item 6665item 3075item 1057item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 6333item 3161item 6610item 3047item 3211item 1028item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 1055item 6610item 6333item 3047item 2021item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1055item 3047item 3078item 6610item 1052item 1052item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 6333item 6672item 6673item 3006item 3033item 3026item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 6spell 4item 1055item 2003item 3340
    • rune 9923rune 8400spell 3spell 4item 3179item 3869item 3009item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 1055item 3133item 3047item 2021item 1028item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 2021item 3074item 1028item 3078item 3111item 1036item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 6333item 3078item 3047item 6610item 3161item 1038item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 6610item 3078item 3133item 3111item 1037item 1029item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    아트록스아트록스30%0.666.136
    자헨자헨2100%2.717.052
    잭스잭스2100%1.578.151
    크산테크산테2100%2.678.651
    다리우스다리우스250%0.753.543
    요네요네1100%2.457.749
    카밀카밀1100%2.007.648
    올라프올라프10%0.886.343
    파이크파이크10%1.201.441