LoLog

기라티나 #PT487

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
5.5 / 7.7 / 10 · KDA 2.02
50%3W 3L
Combat Power
0
-24 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 74.2% · ít dữ liệu
Rating
24.8 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

기라티나#PT487 · Đi đường: 46기라티나#PT487 · Giao tranh: 52기라티나#PT487 · Mục tiêu: 46기라티나#PT487 · Tầm nhìn: 62기라티나#PT487 · Sinh tồn: 37기라티나#PT487 · Phối hợp: 41기라티나#PT487 · Ổn định: 43기라티나#PT487 · Đa năng: 50Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
46
Giao tranh
52
Mục tiêu
46
Tầm nhìn
62
Sinh tồn
37
Phối hợp
41
Ổn định
43
Đa năng
50

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
4 · 75%
Hỗ Trợ
2 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.6

6 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    6G · 3W 3L · 50% · KDA 3.51 · 4.6
    • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 3877item 3053item 6610item 3047item 3134item 1037item 3364
    • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 3877item 3053item 3222item 3047item 6610item 3123item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1055item 6672item 3124item 3108item 1026item 3363
    • rune 8008rune 8100spell 21spell 4item 1036item 3073item 3140item 3124item 3302item 3153item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1055item 2031item 3153item 3124item 3302item 3044item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1055item 2031item 2010item 6672item 3086item 1042item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    베인베인2100%3.736.751
    카밀카밀20%1.380.841
    애쉬애쉬1100%10.007.248
    카이사카이사10%0.757.742