LoLog

그웬킹 #Gwen

Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
5.6 / 4.8 / 7.7 · KDA 2.77
67%6W 3L
Combat Power
0
+45 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 52.9% · ít dữ liệu
Rating
27.4 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

그웬킹#Gwen · Đi đường: 50그웬킹#Gwen · Giao tranh: 59그웬킹#Gwen · Mục tiêu: 68그웬킹#Gwen · Tầm nhìn: 48그웬킹#Gwen · Sinh tồn: 58그웬킹#Gwen · Phối hợp: 43그웬킹#Gwen · Ổn định: 52그웬킹#Gwen · Đa năng: 41Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
59
Mục tiêu
68
Tầm nhìn
48
Sinh tồn
58
Phối hợp
43
Ổn định
52
Đa năng
41

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
8 · 63%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.9

9 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    9G · 6W 3L · 67% · KDA 3.59 · 6.1
    • rune 8214rune 8000spell 7spell 3item 3222item 3870item 2065item 6617item 3504item 1052item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3508item 3073item 1055item 1038item 3006item 3144item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 6333item 3111item 3078item 3123item 6610item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3157item 4633item 1058item 2510item 3111item 3115item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 2420item 4633item 1054item 3111item 3115item 3916item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3157item 4633item 3158item 3115item 2510item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3157item 3047item 3115item 4633item 1058item 1058item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 4633item 3057item 3158item 1054item 1029item 1028item 3340
    • rune 8021rune 8200spell 6spell 4item 1055item 3097item 3078item 3153item 3006item 3086item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    그웬그웬580%2.508.158
    베인베인250%1.807.646
    유미유미1100%11.000.649
    자헨자헨10%1.637.043