LoLog

그림자군도 박준형의 현란한스텝 #칼바람나락

Chưa xếp hạng Hỗ TrợCấp độ 30
3.4 / 6.8 / 10.1 · KDA 1.99
50%10W 10L
Combat Power
0
-98 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 52.9% · ít dữ liệu
Rating
26.2 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

그림자군도 박준형의 현란한스텝#칼바람나락 · Đi đường: 49그림자군도 박준형의 현란한스텝#칼바람나락 · Giao tranh: 45그림자군도 박준형의 현란한스텝#칼바람나락 · Mục tiêu: 45그림자군도 박준형의 현란한스텝#칼바람나락 · Tầm nhìn: 48그림자군도 박준형의 현란한스텝#칼바람나락 · Sinh tồn: 42그림자군도 박준형의 현란한스텝#칼바람나락 · Phối hợp: 42그림자군도 박준형의 현란한스텝#칼바람나락 · Ổn định: 41그림자군도 박준형의 현란한스텝#칼바람나락 · Đa năng: 67Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
45
Mục tiêu
45
Tầm nhìn
48
Sinh tồn
42
Phối hợp
42
Ổn định
41
Đa năng
67

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
5 · 60%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
6 · 17%
Hỗ Trợ
9 · 67%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 2.7

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 10W 10L · 50% · KDA 2.34 · 3.7
    • rune 8439rune 8000spell 4spell 14item 3047item 1029item 3190item 3876item 3067item 1033item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 3047item 2003item 3109item 3876item 2524item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 2524item 3076item 3190item 3876item 1028item 3047item 3364
    • rune 8439rune 8000spell 4spell 14item 2524item 3067item 3047item 3876item 1029item 1033item 3364
    • rune 8369rune 8000spell 4spell 21item 3134item 2003item 3072item 3340
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 3109item 2003item 3190item 3876item 2524item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 21item 3161item 2003item 3042item 3133item 3508item 3363
    • rune 8437rune 8200spell 4spell 12item 1054item 1031item 6664item 3111item 3076item 1028item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 4spell 6item 3053item 2031item 6631item 1028item 3047item 3363
    • rune 8230rune 8300spell 4spell 12item 3042item 3161item 6692item 2055item 1036item 3047item 3363
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 3075item 6664item 3111item 1011item 1036item 1036item 3363
    • rune 8021rune 8200spell 4spell 21item 3031item 2003item 6676item 3035item 1036item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 21item 3124item 2003item 3153item 1043item 3051item 3340
    • rune 8351rune 8400spell 4spell 14item 3009item 3050item 3109item 3876item 2524item 3076item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 4spell 21item 1043item 3814item 3142item 3153item 3302item 1052item 3363
    • rune 8229rune 8100spell 4spell 14item 4646item 1058item 3020item 3871item 3118item 4628item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 14item 3075item 2003item 3748item 2055item 3047item 3211item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 6664item 1011item 3109item 3876item 3009item 2524item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 3110item 3070item 3013item 3876item 1011item 3002item 3364
    • rune 8369rune 8200spell 4spell 21item 3036item 3072item 3142item 6676item 3031item 3006item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    노틸러스노틸러스475%2.850.951
    쉔250%2.774.445
    렐250%1.911.144
    미스 포츈미스 포츈20%2.646.840
    블리츠크랭크블리츠크랭크1100%4.671.148
    쓰레쉬쓰레쉬1100%2.331.147
    제이스제이스1100%1.337.247
    다리우스다리우스1100%0.608.347
    이즈리얼이즈리얼1100%5.006.547
    베인베인10%1.836.342
    말파이트말파이트10%0.806.042
    럭스럭스10%1.623.541