LoLog

규 한 #2004

Cao Thủ · 1065LP Xạ Thủ
6 / 5.7 / 8 · KDA 2.44
52%12W 11L
Lực chiến
3,846
(-19 tương đương LP) · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 12.8% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
48
Rating
30.4
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

규 한#2004 · Đi đường: 49규 한#2004 · Giao tranh: 51규 한#2004 · Mục tiêu: 60규 한#2004 · Tầm nhìn: 48규 한#2004 · Sinh tồn: 42규 한#2004 · Phối hợp: 44규 한#2004 · Ổn định: 27규 한#2004 · Đa năng: 49Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
51
Mục tiêu
60
Tầm nhìn
48
Sinh tồn
42
Phối hợp
44
Ổn định
27
Đa năng
49

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
20 · 50%
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 11T 9B · 55% · KDA 3.24 · 5.6
    • rune 8021rune 8200spell 21spell 4item 3094item 3031item 6697item 6676item 1036item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 6672item 3086item 1083item 1042item 1042item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3078item 3042item 3161item 3035item 3133item 3363
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 6665item 3143item 1028item 3047item 3065item 3083item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 1042item 3157item 1042item 3124item 6672item 3302item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3124item 3157item 3115item 6672item 3057item 1042item 3363
    • rune 8021rune 8200spell 21spell 4item 1055item 3142item 1018item 3097item 1038item 1037item 3363
    • rune 8112rune 8300spell 7spell 4item 3869item 3190item 3107item 3009item 3742item 3364
    • rune 8400spell 12spell 4item 3165item 3152item 3157item 3100item 2503item 1058item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 3spell 4item 3508item 3123item 3031item 2523item 1086item 1036item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3115item 1052item 6672item 3124item 1052item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1038item 6675item 3031item 3032item 3026item 3036item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 2512item 2523item 1038item 6672item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 1083item 6672item 1037item 1042item 2150item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 6672item 3086item 1083item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 4645item 3157item 3102item 3124item 3115item 6672item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 6672item 2512item 1038item 1037item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 1086item 6672item 2512item 1038item 1083item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 2512item 3026item 3031item 3036item 6672item 6670item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 3031item 3508item 2055item 3071item 3026item 2523item 3363

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    YunaraYunara667%2.289.053
    Kai'SaKai'Sa520%2.958.442
    JhinJhin333%2.928.544
    CorkiCorki2100%2.398.151
    EzrealEzreal250%1.678.346
    BardBard1100%3.890.949
    Dr. MundoDr. Mundo1100%7.507.149
    XayahXayah1100%2.907.448
    ViktorViktor10%1.568.444
    YoneYone10%0.257.041