LoLog

귀여운 #먼 지

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
3.9 / 5 / 6.3 · KDA 2.03
50%10W 10L
Combat Power
0
-58 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 68.1% · ít dữ liệu
Rating
23.9 ±7.6
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

귀여운#먼 지 · Đi đường: 47귀여운#먼 지 · Giao tranh: 45귀여운#먼 지 · Mục tiêu: 52귀여운#먼 지 · Tầm nhìn: 65귀여운#먼 지 · Sinh tồn: 50귀여운#먼 지 · Phối hợp: 40귀여운#먼 지 · Ổn định: 35귀여운#먼 지 · Đa năng: 57Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
47
Giao tranh
45
Mục tiêu
52
Tầm nhìn
65
Sinh tồn
50
Phối hợp
40
Ổn định
35
Đa năng
57

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
5 · 0%
Đi Rừng
10 · 70%
Đường Giữa
3 · 67%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
2 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 10W 10L · 50% · KDA 2.67 · 4.5
    • rune 8010rune 8400spell 3spell 4item 6653item 1056item 3157item 3020item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 3spell 4item 1056item 2504item 3916item 3116item 3110item 3047item 3363
    • rune 8351rune 8400spell 3spell 4item 3190item 3047item 3869item 3067item 3075item 3364
    • rune 8214rune 8300spell 7spell 4item 3870item 3116item 2421item 3158item 3916item 6620item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6672item 3153item 3111item 1037item 3181item 3364
    • rune 9923rune 8000spell 12spell 4item 6676item 6675item 2055item 1037item 1055item 3172item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1037item 6672item 1053item 1043item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6672item 3153item 2055item 1036item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3153item 6672item 3181item 2422item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3153item 6672item 3181item 6333item 1057item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3153item 6672item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 21spell 4item 3153item 3181item 3155item 3133item 3047item 1037item 3340
    • rune 8439rune 8200spell 12spell 4item 3152item 2055item 2420item 4005item 3068item 3174item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3153item 6672item 1036item 3181item 3047item 1037item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 21spell 4item 2031item 3047item 3153item 1055item 6670item 3340
    • rune 8112rune 8300spell 12spell 4item 3152item 4646item 3157item 3100item 4645item 3173item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6672item 1102item 1036item 2422item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6672item 3153item 3181item 3091item 3082item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3153item 6672item 3181item 1036item 3111item 1029item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 21spell 4item 3153item 3076item 1037item 3047item 1055item 2021item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    벨베스벨베스1354%2.036.748
    갈리오갈리오1100%11.007.348
    세라핀세라핀1100%1.671.948
    다이애나다이애나1100%1.118.347
    알리스타알리스타10%3.251.144
    스웨인스웨인10%3.007.344
    하이머딩거하이머딩거10%1.007.243
    트리스타나트리스타나10%0.295.141