LoLog

귀물쥐 #KR1

Chưa xếp hạng Đi Rừng
7.3 / 6.5 / 8.5 · KDA 2.42
67%8W 4L
Lực chiến
1,799
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 26.7% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
48
Rating
29.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

귀물쥐#KR1 · Đi đường: 49귀물쥐#KR1 · Giao tranh: 54귀물쥐#KR1 · Mục tiêu: 53귀물쥐#KR1 · Tầm nhìn: 54귀물쥐#KR1 · Sinh tồn: 41귀물쥐#KR1 · Phối hợp: 45귀물쥐#KR1 · Ổn định: 20귀물쥐#KR1 · Đa năng: 52Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
54
Mục tiêu
53
Tầm nhìn
54
Sinh tồn
41
Phối hợp
45
Ổn định
20
Đa năng
52

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
10 · 70%
Đường Giữa
2 · 50%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.4

12 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 12 trận đã tải · 8T 4B · 67% · KDA 3.50 · 5.3
    • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3152item 3157item 3100item 3041item 3020item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 1086item 6672item 6673item 1036item 3031item 3172item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6676item 6672item 1018item 2422item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 3047item 6333item 3364
    • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 1082item 3089item 3157item 3100item 3135item 3020item 3364
    • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 4645item 3135item 3157item 3100item 3020item 3089item 3364
    • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3152item 1082item 3157item 3100item 3020item 1052item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6676item 6672item 3036item 3111item 6673item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 3156item 3111item 3340
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 1056item 3116item 3118item 3173item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1028item 6692item 6610item 3047item 1037item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 11spell 4item 6653item 3108item 3157item 3041item 3100item 3020item 3364
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    NidaleeNidalee580%3.086.657
    ViegoViego2100%2.897.052
    Lee SinLee Sin250%2.075.444
    YasuoYasuo1100%5.509.949
    ViVi10%0.886.742
    AhriAhri10%0.386.341