LoLog

군경력미달자 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
6.4 / 3.4 / 3.2 · KDA 2.82
40%2W 3L
Combat Power
0
-13 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 77.7% · ít dữ liệu
Rating
24.1 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

군경력미달자#KR1 · Đi đường: 54군경력미달자#KR1 · Giao tranh: 48군경력미달자#KR1 · Mục tiêu: 59군경력미달자#KR1 · Tầm nhìn: 58군경력미달자#KR1 · Sinh tồn: 58군경력미달자#KR1 · Phối hợp: 41군경력미달자#KR1 · Ổn định: 8군경력미달자#KR1 · Đa năng: 52Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
54
Giao tranh
48
Mục tiêu
59
Tầm nhìn
58
Sinh tồn
58
Phối hợp
41
Ổn định
8
Đa năng
52

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
4 · 25%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.8

5 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    5G · 2W 3L · 40% · KDA 2.73 · 5.0
    • rune 8021rune 8200spell 4spell 21item 3031item 3097item 6676item 6697item 3094item 3035item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 6672item 2512item 2055item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 1086item 3031item 3508item 6675item 1038item 3144item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 1056item 2003item 3340
    • rune 8008rune 8200spell 4spell 21item 1055item 3031item 3036item 6676item 2523item 3094item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    자야자야1100%5.009.849
    케이틀린케이틀린10%2.718.645
    르블랑르블랑1100%0.001.645
    진10%5.339.045
    유나라유나라10%0.609.142