LoLog

피카츄라이츄파이리꼬부기디아루가 #OwO

Chưa xếp hạng Đường Trên
2.6 / 2.9 / 5.6 · KDA 2.83
80%8W 2L
Lực chiến
2,023
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 18.3% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
49
Rating
31.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

피카츄라이츄파이리꼬부기디아루가#OwO · Đi đường: 49피카츄라이츄파이리꼬부기디아루가#OwO · Giao tranh: 54피카츄라이츄파이리꼬부기디아루가#OwO · Mục tiêu: 59피카츄라이츄파이리꼬부기디아루가#OwO · Tầm nhìn: 54피카츄라이츄파이리꼬부기디아루가#OwO · Sinh tồn: 61피카츄라이츄파이리꼬부기디아루가#OwO · Phối hợp: 40피카츄라이츄파이리꼬부기디아루가#OwO · Ổn định: 11피카츄라이츄파이리꼬부기디아루가#OwO · Đa năng: 49Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
54
Mục tiêu
59
Tầm nhìn
54
Sinh tồn
61
Phối hợp
40
Ổn định
11
Đa năng
49

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
8 · 75%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
2 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.9

10 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 10 trận đã tải · 8T 2B · 80% · KDA 4.20 · 5.7
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 3065item 3084item 3009item 3082item 1011item 1120item 3364
    • rune 8439rune 8000spell 4spell 12item 3047item 6662item 1031item 1057item 1120item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 6699item 6695item 3035item 3042item 3158item 1055item 3363
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 2502item 3084item 3047item 3076item 1028item 1120item 3340
    • rune 8439rune 8200spell 4spell 7item 3869item 3110item 3047item 2524item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 3065item 3009item 3084item 3083item 3082item 1011item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 1028item 6662item 1120item 1001item 1031item 3067item 3340
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 3866item 1001item 2010item 1033item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 3084item 3009item 3065item 1120item 3364
    • rune 8230rune 8300spell 4spell 12item 3142item 2031item 3042item 2422item 1055item 3340
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    Dr. MundoDr. Mundo475%3.118.854
    K'SanteK'Sante367%1.205.445
    JayceJayce2100%3.509.053
    GalioGalio1100%7.001.149