LoLog

고추에도란반지 #KR1

Lục Bảo I · 65LP Hỗ TrợCấp độ 30
3 / 6 / 9.4 · KDA 2.07
55%11W 9L
Combat Power
0
-47 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 43.8% · ít dữ liệu
Rating
28.1 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

고추에도란반지#KR1 · Đi đường: 46고추에도란반지#KR1 · Giao tranh: 48고추에도란반지#KR1 · Mục tiêu: 47고추에도란반지#KR1 · Tầm nhìn: 64고추에도란반지#KR1 · Sinh tồn: 43고추에도란반지#KR1 · Phối hợp: 42고추에도란반지#KR1 · Ổn định: 33고추에도란반지#KR1 · Đa năng: 69Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
46
Giao tranh
48
Mục tiêu
47
Tầm nhìn
64
Sinh tồn
43
Phối hợp
42
Ổn định
33
Đa năng
69

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
2 · 50%
Đi Rừng
5 · 60%
Đường Giữa
5 · 40%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
8 · 63%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.7

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 11W 9L · 55% · KDA 2.50 · 4.6
    • rune 8112rune 8300spell 4spell 14item 3869item 2065item 3190item 3009item 3114item 3067item 3364
    • rune 8112rune 8300spell 4spell 14item 3869item 2065item 3190item 3222item 3009item 3916item 3364
    • rune 8112rune 8300spell 4spell 14item 3871item 3152item 3020item 1052item 1052item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 3871item 3152item 3157item 3111item 3916item 3108item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 3869item 3190item 3111item 2525item 3109item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3133item 3748item 3047item 2019item 6610item 3364
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 11item 3078item 3748item 1033item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3071item 6610item 3047item 1036item 6692item 1028item 3340
    • rune 8351rune 8400spell 4spell 14item 3869item 3190item 3009item 2524item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 4spell 7item 3870item 2065item 3222item 3158item 3916item 3114item 3364
    • rune 8229rune 8400spell 4spell 12item 4645item 3175item 6655item 1082item 4646item 3363
    • rune 8230rune 8400spell 4spell 12item 1120item 3748item 3076item 3170item 6664item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 3item 1086item 2055item 1036item 3174item 3153item 6673item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 14item 3153item 3047item 6333item 3181item 1055item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 3074item 3078item 3111item 1055item 3123item 2019item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3155item 3047item 6610item 3123item 3364
    • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 3078item 2055item 3009item 2021item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 3869item 3190item 3009item 3050item 3076item 1028item 3364
    • rune 8400spell 6spell 4item 1056item 2421item 3171item 2503item 1082item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1086item 6673item 3153item 3174item 3033item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    블리츠크랭크블리츠크랭크2100%3.500.850
    신 짜오신 짜오250%2.786.346
    바드바드250%3.230.646
    야스오야스오250%1.608.945
    트런들트런들250%2.136.445
    카르마카르마1100%2.601.149
    피오라피오라1100%1.806.848
    리 신리 신1100%3.007.648
    사일러스사일러스1100%1.901.348
    럭스럭스1100%2.296.647
    이렐리아이렐리아10%0.457.443
    레오나레오나10%1.670.843