LoLog

계란말이먹은건걔란말이야 #kr0

Lục Bảo I · 45LP Xạ ThủCấp độ 30
4.5 / 4.8 / 6.5 · KDA 2.29
50%10W 10L
Combat Power
0
-52 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 52.9% · ít dữ liệu
Rating
26.2 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

계란말이먹은건걔란말이야#kr0 · Đi đường: 48계란말이먹은건걔란말이야#kr0 · Giao tranh: 49계란말이먹은건걔란말이야#kr0 · Mục tiêu: 54계란말이먹은건걔란말이야#kr0 · Tầm nhìn: 60계란말이먹은건걔란말이야#kr0 · Sinh tồn: 47계란말이먹은건걔란말이야#kr0 · Phối hợp: 42계란말이먹은건걔란말이야#kr0 · Ổn định: 19계란말이먹은건걔란말이야#kr0 · Đa năng: 54Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
49
Mục tiêu
54
Tầm nhìn
60
Sinh tồn
47
Phối hợp
42
Ổn định
19
Đa năng
54

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
2 · 100%
Đường Giữa
2 · 50%
Xạ Thủ
13 · 46%
Hỗ Trợ
2 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 2.2

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 10W 10L · 50% · KDA 4.30 · 5.2
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 2055item 3035item 3042item 3078item 2022item 1086item 3363
    • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 3142item 1042item 3097item 1120item 3363
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 2503item 2508item 3171item 1052item 1082item 1056item 3363
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 4646item 4630item 3175item 6655item 4645item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 3140item 3026item 3031item 6675item 3508item 3071item 3363
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 1056item 1001item 3916item 6653item 3108item 3340
    • rune 8360rune 8100spell 7spell 4item 2065item 3869item 1029item 3050item 3111item 3067item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 2512item 1042item 1083item 1042item 1120item 3363
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 3152item 1026item 4646item 6655item 4645item 3916item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6675item 6676item 1083item 1120item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1083item 1120item 6672item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3124item 3046item 1086item 3051item 1042item 6672item 3363
    • rune 8112rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3876item 3916item 3009item 1029item 3364
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 3152item 6655item 1082item 3916item 1058item 3145item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3152item 6655item 1082item 4645item 3145item 1056item 3363
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 3152item 3145item 3113item 6655item 4645item 3135item 3363
    • rune 8021rune 8300spell 11spell 4item 3142item 2055item 6676item 3036item 3047item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3031item 6670item 1086item 2512item 6672item 2523item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 2517item 3161item 6694item 3042item 3078item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3078item 3047item 2021item 3133item 3513
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    유나라유나라367%1.738.046
    신드라신드라333%4.208.446
    멜250%5.209.648
    이즈리얼이즈리얼250%2.647.847
    오공오공1100%8.007.849
    그레이브즈그레이브즈1100%3.679.749
    바드바드1100%13.000.549
    흐웨이흐웨이1100%2.677.747
    진1100%2.807.147
    루시안루시안10%2.008.445
    라칸라칸10%3.000.644
    카이사카이사10%1.337.842