LoLog

겁쟁이 디어 #콩이랑율무

Chưa xếp hạng Đi Rừng
4.3 / 4.9 / 4.9 · KDA 1.87
25%2W 6L
Lực chiến
578
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 85.4% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
43
Rating
22.3
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

겁쟁이 디어#콩이랑율무 · Đi đường: 45겁쟁이 디어#콩이랑율무 · Giao tranh: 47겁쟁이 디어#콩이랑율무 · Mục tiêu: 25겁쟁이 디어#콩이랑율무 · Tầm nhìn: 58겁쟁이 디어#콩이랑율무 · Sinh tồn: 41겁쟁이 디어#콩이랑율무 · Phối hợp: 40겁쟁이 디어#콩이랑율무 · Ổn định: 39겁쟁이 디어#콩이랑율무 · Đa năng: 51Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
45
Giao tranh
47
Mục tiêu
25
Tầm nhìn
58
Sinh tồn
41
Phối hợp
40
Ổn định
39
Đa năng
51

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
6 · 17%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
2 · 50%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 1.9

8 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 8 trận đã tải · 2T 6B · 25% · KDA 3.05 · 4.1
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 1101item 3142item 3134item 1001item 1037item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 3047item 3133item 2019item 3340
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 6676item 3142item 3035item 1001item 6670item 3364
    • rune 8021rune 8300spell 11spell 4item 3142item 3044item 3047item 1028item 3340
    • rune 8005rune 8400spell 21spell 4item 1120item 6676item 3508item 6675item 1018item 1038item 3363
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 6699item 3142item 3155item 3158item 3814item 6697item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6699item 3133item 2422item 1036item 1029item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 2031item 3042item 3078item 2022item 3363
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    GravesGraves333%2.086.544
    KaynKayn20%1.916.341
    LucianLucian1100%2.008.347
    Lee SinLee Sin10%1.756.243
    EzrealEzreal10%0.508.842