LoLog

강띠뚱 #777

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
3.7 / 10 / 13.1 · KDA 1.69
43%3W 4L
Combat Power
0
-43 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 80.1% · ít dữ liệu
Rating
23.6 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

강띠뚱#777 · Đi đường: 49강띠뚱#777 · Giao tranh: 40강띠뚱#777 · Mục tiêu: 58강띠뚱#777 · Tầm nhìn: 66강띠뚱#777 · Sinh tồn: 19강띠뚱#777 · Phối hợp: 41강띠뚱#777 · Ổn định: 53강띠뚱#777 · Đa năng: 55Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
40
Mục tiêu
58
Tầm nhìn
66
Sinh tồn
19
Phối hợp
41
Ổn định
53
Đa năng
55

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
5 · 60%
Hỗ Trợ
2 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 1.8

7 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    7G · 3W 4L · 43% · KDA 1.72 · 3.7
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 2021item 1086item 3042item 3078item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 1055item 1018item 3026item 3031item 3097item 3156item 3363
    • rune 8300spell 21spell 4item 3094item 3031item 1033item 3508item 1120item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 3190item 1052item 3876item 3916item 2524item 3009item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1086item 3302item 3124item 3153item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 2019item 6673item 3031item 6672item 3085item 3363
    • rune 8439rune 8300spell 3spell 4item 3067item 3190item 3869item 1029item 3050item 3047item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    유나라유나라1100%2.406.447
    베인베인1100%1.885.947
    스몰더스몰더1100%1.786.346
    렐10%2.220.844
    블리츠크랭크블리츠크랭크10%1.730.943
    아펠리오스아펠리오스10%1.676.342
    이즈리얼이즈리얼10%0.368.042