LoLog

가는곳감 #KR1

Chưa xếp hạng Hỗ TrợCấp độ 30
3.9 / 3.9 / 10.6 · KDA 3.67
50%7W 7L
Combat Power
0
+3 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 63.7% · ít dữ liệu
Rating
25.6 ±7.8
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

가는곳감#KR1 · Đi đường: 49가는곳감#KR1 · Giao tranh: 56가는곳감#KR1 · Mục tiêu: 42가는곳감#KR1 · Tầm nhìn: 72가는곳감#KR1 · Sinh tồn: 57가는곳감#KR1 · Phối hợp: 44가는곳감#KR1 · Ổn định: 33가는곳감#KR1 · Đa năng: 59Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
56
Mục tiêu
42
Tầm nhìn
72
Sinh tồn
57
Phối hợp
44
Ổn định
33
Đa năng
59

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
3 · 33%
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
10 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.3

14 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    14G · 7W 7L · 50% · KDA 5.61 · 5.6
    • rune 8230rune 8300spell 12spell 4item 1056item 2522item 3040item 3916item 6657item 3173item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 7spell 4item 3870item 3152item 3165item 3158item 3113item 3145item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 11spell 4item 3152item 3157item 4645item 4633item 3020item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 7spell 4item 3871item 6655item 1052item 3020item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3870item 3070item 6620item 3158item 1028item 3114item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3869item 3190item 3050item 3047item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 7spell 4item 3871item 6655item 3158item 4646item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 7spell 4item 3865item 3340
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3869item 3190item 3111item 3075item 1057item 1028item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3026item 3071item 6610item 3047item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3869item 3190item 3075item 3050item 1011item 3047item 3364
    • rune 8112rune 8300spell 11spell 4item 2504item 3110item 3068item 3075item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 3869item 3179item 1033item 1001item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3869item 2524item 1029item 1029item 3111item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    럭스럭스367%7.671.348
    렐2100%8.001.354
    말파이트말파이트1100%17.008.749
    세라핀세라핀1100%6.501.748
    라이즈라이즈1100%6.008.648
    노틸러스노틸러스10%2.400.844
    니코니코10%2.001.644
    레오나레오나10%0.801.743
    바이바이10%2.505.343
    사일러스사일러스10%2.506.543
    판테온판테온10%0.862.042