舞 姬 #舞 姬
Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
7.1 / 5 / 8.1 · KDA 3.03
47%9W 10L
Combat Power
0= -5 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 68.1% · ít dữ liệu
Rating
24.1 ±7.7
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
51
Giao tranh
56
Mục tiêu
54
Tầm nhìn
60
Sinh tồn
49
Phối hợp
44
Ổn định
26
Đa năng
62
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
2 · 50%
Đi Rừng
2 · 50%
Đường Giữa
5 · 40%
Xạ Thủ
8 · 50%
Hỗ Trợ
2 · 50%
Xu Hướng Phong Độ
19 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
19G · 9W 10L · 47% · KDA 4.91 · 5.4
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 100% | 8.33 | 7.8 | 53 | |
| 2 | 50% | 1.92 | 8.1 | 46 | |
| 2 | 0% | 2.50 | 4.2 | 40 | |
| 1 | 100% | 8.00 | 8.3 | 49 | |
| 1 | 100% | 8.25 | 7.8 | 49 | |
| 1 | 100% | 5.50 | 7.0 | 48 | |
| 1 | 100% | 5.00 | 8.1 | 48 | |
| 1 | 100% | 5.67 | 1.2 | 48 | |
| 1 | 100% | 11.00 | 8.1 | 48 | |
| 1 | 0% | 3.43 | 7.6 | 45 | |
| 1 | 0% | 1.50 | 7.7 | 44 | |
| 1 | 0% | 1.38 | 7.7 | 43 |
