LoLog

抖音小阿鬼 #Mio韩服

Chưa xếp hạng Đi Rừng
9.7 / 5 / 6.7 · KDA 3.23
65%15W 8L
Lực chiến
2,180
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 15.1% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
50
Rating
32.4
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

抖音小阿鬼#Mio韩服 · Đi đường: 48抖音小阿鬼#Mio韩服 · Giao tranh: 59抖音小阿鬼#Mio韩服 · Mục tiêu: 55抖音小阿鬼#Mio韩服 · Tầm nhìn: 61抖音小阿鬼#Mio韩服 · Sinh tồn: 49抖音小阿鬼#Mio韩服 · Phối hợp: 42抖音小阿鬼#Mio韩服 · Ổn định: 24抖音小阿鬼#Mio韩服 · Đa năng: 48Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
59
Mục tiêu
55
Tầm nhìn
61
Sinh tồn
49
Phối hợp
42
Ổn định
24
Đa năng
48

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
15 · 67%
Đường Giữa
6 · 67%
Xạ Thủ
2 · 50%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 9.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 14T 6B · 70% · KDA 3.90 · 6.2
    • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 1043item 6631item 2031item 1083item 1055item 3340
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 4645item 3089item 3175item 1082item 3100item 1052item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 12spell 4item 1055item 6631item 6672item 3173item 3051item 1042item 3340
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 1055item 6631item 2019item 6672item 3174item 3073item 3364
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 3036item 3031item 6676item 3006item 3026item 6697item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 6672item 6631item 3302item 3073item 1029item 1083item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6697item 1001item 3364
    • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 1086item 6675item 3174item 3032item 3033item 1036item 3340
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 6697item 6676item 3031item 3026item 6673item 3036item 3364
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 3139item 6676item 3031item 6673item 6697item 3033item 3364
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 6697item 6676item 1001item 3364
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 6697item 3033item 6676item 6673item 1001item 3364
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 6697item 3111item 6673item 1057item 6676item 3036item 3364
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 6697item 3033item 2055item 6676item 6670item 3047item 3364
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 6697item 6676item 1001item 3033item 6670item 3364
    • rune 8021rune 8100spell 11spell 4item 6697item 6676item 1037item 3111item 3036item 1018item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 12spell 4item 3152item 3157item 3089item 4645item 3175item 1052item 3363
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 6697item 3036item 3031item 3047item 6676item 6673item 3364
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 6697item 6676item 3026item 1001item 6673item 3033item 3364
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 6697item 6676item 2055item 6673item 3036item 3364

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    GravesGraves1471%3.478.069
    KatarinaKatarina560%3.058.450
    LissandraLissandra250%2.377.146
    TristanaTristana1100%5.5010.149
    NaafiriNaafiri10%1.007.942