LoLog

小耀top #123

Chưa xếp hạng Đường Trên
5.3 / 5.6 / 8.6 · KDA 2.47
25%2W 6L
Lực chiến
556
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 90.2% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
58
Rating
21.2
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

小耀top#123 · Đi đường: 51小耀top#123 · Giao tranh: 63小耀top#123 · Mục tiêu: 77小耀top#123 · Tầm nhìn: 69小耀top#123 · Sinh tồn: 47小耀top#123 · Phối hợp: 51小耀top#123 · Ổn định: 46小耀top#123 · Đa năng: 48Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
63
Mục tiêu
77
Tầm nhìn
69
Sinh tồn
47
Phối hợp
51
Ổn định
46
Đa năng
48

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
7 · 14%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.2

8 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 8 trận đã tải · 2T 6B · 25% · KDA 3.88 · 6.3
    • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 3078item 3053item 2019item 6333item 3047item 6610item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3071item 3047item 1037item 2021item 1055item 6692item 3363
    • rune 8300spell 6spell 4item 2522item 1056item 1082item 6657item 3173item 3040item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 1082item 3020item 3145item 4646item 6655item 1058item 3364
    • rune 8369rune 8200spell 14spell 4item 3152item 3020item 3135item 3916item 4646item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 12spell 6item 3115item 4633item 4645item 3165item 3111item 3089item 3363
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 2502item 3111item 6665item 6664item 3075item 1028item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 1054item 3157item 2019item 3047item 6610item 3078item 3340
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    AuroraAurora250%2.837.047
    RyzeRyze1100%10.507.849
    GwenGwen10%1.679.345
    ZaahenZaahen10%2.437.345
    JaxJax10%2.338.644
    SionSion10%2.007.044
    RenektonRenekton10%1.116.743