LoLog

一人一 #是亦往去

Chưa xếp hạng Đường Trên
7.7 / 7.9 / 2.4 · KDA 1.29
57%4W 3L
Lực chiến
1,269
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 55.6% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
49
Rating
26.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

一人一#是亦往去 · Đi đường: 53一人一#是亦往去 · Giao tranh: 60一人一#是亦往去 · Mục tiêu: 59一人一#是亦往去 · Tầm nhìn: 52一人一#是亦往去 · Sinh tồn: 29一人一#是亦往去 · Phối hợp: 43一人一#是亦往去 · Ổn định: 31一人一#是亦往去 · Đa năng: 47Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
53
Giao tranh
60
Mục tiêu
59
Tầm nhìn
52
Sinh tồn
29
Phối hợp
43
Ổn định
31
Đa năng
47

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
6 · 67%
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.9

7 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 7 trận đã tải · 4T 3B · 57% · KDA 1.73 · 5.3
    • rune 8112rune 8300spell 14spell 4item 4645item 3089item 3020item 3100item 1056item 1058item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 14spell 4item 3111item 3078item 2420item 1058item 6675item 6610item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 14spell 4item 3031item 3006item 1033item 6673item 1086item 3153item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2055item 3156item 6692item 1036item 2422item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3302item 3153item 3047item 6672item 6333item 1055item 3340
    • rune 8230rune 8300spell 12spell 4item 3142item 2031item 3070item 3158item 1055item 3133item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 14spell 4item 1086item 6673item 3006item 3153item 3340
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    YoneYone250%2.7110.049
    JayceJayce1100%3.008.848
    IreliaIrelia1100%1.337.648
    JaxJax1100%0.926.747
    LockeLocke10%0.935.943
    Lee SinLee Sin10%0.755.742